Kết quả tra từ “放飞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放飞fàng fēi
放飞: thả cho bay
放飞机fàng fēi jī
放飞机: (khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn