Kết quả tra từ “放送”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放送fàng sòng
放送: phát sóng; thông báo qua loa
朝日放送Zhāo rì Fàng sòng
朝日放送: Đài Phát thanh Truyền hình Asahi (ABC)
日本放送协会Rì běn Fàng sòng Xié huì
日本放送协会: NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản