Kết quả tra từ “放诞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放诞fàng dàn
放诞: không bị ràng buộc; bừa bãi; phóng túng
放诞不羁fàng dàn bù jī
放诞不羁: phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
放诞不拘fàng dàn bù jū
放诞不拘: phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng