Kết quả cho “放血”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(YHCT) thực hành trích máu; (y học) thực hiện lấy máu; (khẩu ngữ) làm ai đó chảy máu; gây vết thương nghiêm trọng; (nghĩa bóng) tiêu một số tiền lớn; (nghĩa bóng) giảm giá mạnh