Kết quả tra từ “放线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放线fàng xiàn
放线: (câu cá) thả cá; (thả diều) thả dây ra; (hẹn hò) không nghiêm túc