Kết quả tra từ “放纵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放纵fàng zòng
放纵: nuông chiều; chiều chuộng; tha thứ; dễ dãi; làm ngơ; phóng túng; không kiềm chế; thiếu kỷ luật; vô văn hóa; thô lỗ