Kết quả cho “放空”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thư giãn hoàn toàn; trống rỗng tâm trí; (tài chính) bán khống; (xe thương mại) chạy rỗng (không hàng hóa hoặc hành khách); chạy không tải
thả trôi xe ở số mo (trong ô tô); (khẩu ngữ) không mặc đồ lót
(nghĩa đen) bắn đạn giả; (nghĩa bóng) chỉ nói mà không làm; nói mà không suy nghĩ; hứa suông