Kết quả tra từ “放着明白装糊涂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放着明白装糊涂fàng zhe míng bai zhuāng hú tu
放着明白装糊涂: giả vờ không biết (thành ngữ)