Kết quả tra từ “放水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放水fàng shuǐ
放水: mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ
放水屁fàng shuǐ pì
放水屁: (khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát