Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放水”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放水fàng shuǐ

放水: mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ

Cụm từ
放水屁fàng shuǐ pì

放水屁: (khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát

Khẩu ngữ