Kết quả tra từ “放映”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放映fàng yìng
放映: chiếu (phim); trình chiếu
放映室fàng yìng shì
放映室: phòng chiếu; phòng xem