Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放映室

fàng yìng shì

放映室 là gì?

放映室 [fàng yìng shì] có nghĩa là phòng chiếu; phòng xem.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放映室 trong tiếng Việt

  1. phòng chiếu
  2. phòng xem

Cách đọc và ghi nhớ 放映室

放映室 được đọc là fàng yìng shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng chiếu; phòng xem”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan