Kết quả tra từ “放情”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放情fàng qíng
放情: làm gì đó thoả thích
放情丘壑fàng qíng qiū hè
放情丘壑: tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên (thành ngữ)