Kết quả tra từ “放开手脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放开手脚fàng kāi shǒu jiǎo
放开手脚: có thể hành động tự do (thành ngữ)