Kết quả tra từ “放射性计时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射性计时fàng shè xìng jì shí
放射性计时: phương pháp định tuổi bằng phóng xạ