Kết quả tra từ “放射性沾染”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn
放射性沾染: ô nhiễm phóng xạ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù
放射性沾染物: chất gây ô nhiễm phóng xạ