Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “放射性沾染”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物
fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ