Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放射性废物”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放射性废物fàng shè xìng fèi wù

放射性废物: chất thải phóng xạ

Cụm từ
低放射性废物dī fàng shè xìng fèi wù

低放射性废物: chất thải phóng xạ mức độ thấp

Cụm từ