Kết quả tra từ “放射性废物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射性废物fàng shè xìng fèi wù
放射性废物: chất thải phóng xạ
低放射性废物dī fàng shè xìng fèi wù
低放射性废物: chất thải phóng xạ mức độ thấp