Kết quả tra từ “放射免疫测定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射免疫测定fàng shè miǎn yì cè dìng
放射免疫测定: xét nghiệm miễn dịch phóng xạ