Kết quả tra từ “放大纸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放大纸fàng dà zhǐ
放大纸: giấy phóng đại (nhiếp ảnh); giấy bromide