放大纸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放大纸
giấy phóng đại (nhiếp ảnh); giấy bromide
Giản thể放大纸
Phồn thể放大紙
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng