Kết quả tra từ “放不下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放不下fàng bu xià
放不下: không có chỗ để đặt cái gì; không thể buông bỏ
放不下心fàng bu xià xīn
放不下心: không thể ngừng lo lắng