Kết quả tra từ “放一马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放一马fàng yī mǎ
放一马: tha cho (ai) một lần; để (ai) thoát tội gì đó