Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放一马放一馬

fàng yī mǎ

放一马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放一马 trong tiếng Việt

tha cho (ai) một lần; để (ai) thoát tội gì đó

Tra từ liên quan