放一马放一馬 fàng yī mǎ 放一马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放一马 trong tiếng Việt tha cho (ai) một lần; để (ai) thoát tội gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan