Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “攻坚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
攻坚gōng jiān

攻坚: tấn công vị trí kiên cố; (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ

Cụm từ
攻坚克难gōng jiān kè nán

攻坚克难: giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức

Cụm từ