Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “改革开放”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
改革开放gǎi gé kāi fàng

改革开放: cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980

Cụm từ