Kết quả tra từ “改邪归正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改邪归正gǎi xié guī zhèng
改邪归正: sửa đổi cách sống (thành ngữ); làm lại cuộc đời