Kết quả tra từ “改过自新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改过自新gǎi guò zì xīn
改过自新: cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời