Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改过自新改過自新

gǎi guò zì xīn

改过自新 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改过自新 trong tiếng Việt

  1. cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ)
  2. làm lại cuộc đời
Tra từ liên quan