Kết quả tra từ “改装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改装gǎi zhuāng
改装: thay đổi trang phục; tái đóng gói; cải tạo; tân trang; sửa đổi; chuyển đổi