改装改裝 gǎi zhuāng 改装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 改装 trong tiếng Việt thay đổi trang phục; tái đóng gói; cải tạo; tân trang; sửa đổi; chuyển đổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan