Kết quả tra từ “改朝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改朝gǎi cháo
改朝: chuyển sang triều đại mới
改朝换代gǎi cháo huàn dài
改朝换代: chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới