Kết quả tra từ “改换门闾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改换门闾gǎi huàn mén lǘ
改换门闾: xem 改換門庭|改换门庭[gai3 huan4 men2 ting2]