改换门闾
xem 改換門庭|改换门庭[gai3 huan4 men2 ting2]
xem 改換門庭|改换门庭[gai3 huan4 men2 ting2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến; đổi sang người bảo trợ mới
›改日gǎi rìmột ngày khác; một ngày nào đó
›改换gǎi huànthay đổi (cái gì đó); chuyển sang (cái gì đó khác)
›改易gǎi yìthay đổi; sửa đổi
›改掉gǎi diàobỏ thói quen xấu
›改朝gǎi cháochuyển sang triều đại mới
›改成gǎi chéngchuyển đổi; thành (cái gì đó khác); chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)
›改朝换代gǎi cháo huàn dàichuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.