Kết quả tra từ “改成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改成gǎi chéng
改成: chuyển đổi; thành (cái gì đó khác); chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)