Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改成

gǎi chéng

改成 là gì?

改成 [gǎi chéng] có nghĩa là chuyển đổi; thành (cái gì đó khác); chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改成 trong tiếng Việt

  1. chuyển đổi
  2. thành (cái gì đó khác)
  3. chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)

Cách đọc và ghi nhớ 改成

改成 được đọc là gǎi chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển đổi; thành (cái gì đó khác); chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan