Kết quả tra từ “收银”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收银shōu yín
收银: nhận thanh toán
收银机shōu yín jī
收银机: máy tính tiền; quầy thanh toán
收银员shōu yín yuán
收银员: thu ngân; nhân viên quầy tính tiền
收银台shōu yín tái
收银台: quầy thanh toán; bàn thu ngân