Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收藏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收藏shōu cáng

收藏: sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu; trang sưu tập

Cụm từ
收藏家shōu cáng jiā

收藏家: nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
收藏夹shōu cáng jiā

收藏夹: thư mục yêu thích (trình duyệt web)

Cụm từ