Kết quả tra từ “收缴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收缴shōu jiǎo
收缴: thu hồi (tài sản phi pháp); tịch thu; thu giữ; bắt ai đó giao nộp gì đó; thu