Kết quả tra từ “收缩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收缩shōu suō
收缩: rút lại; co lại; thu nhỏ; (sinh lý) tâm thu
收缩压shōu suō yā
收缩压: huyết áp tâm thu
心脏收缩压xīn zàng shōu suō yā
心脏收缩压: huyết áp tâm thu