Kết quả tra từ “收盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收盘shōu pán
收盘: thị trường đóng cửa
收盘价shōu pán jià
收盘价: giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)