Kết quả cho “收益率”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)