Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “收益率”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
收益率
shōu yì lǜ

tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)

Cụm từ
到期收益率
dào qī shōu yì lǜ

(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)

Cụm từ