Kết quả tra từ “收益率”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收益率shōu yì lǜ
收益率: tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
到期收益率dào qī shōu yì lǜ
到期收益率: (tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)