Kết quả tra từ “收束”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收束shōu shù
收束: thắt lại; làm chặt; gom (suy nghĩ); kết thúc; đóng gói (cho chuyến đi)