Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收束

shōu shù

收束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收束 trong tiếng Việt

thắt lại; làm chặt; gom (suy nghĩ); kết thúc; đóng gói (cho chuyến đi)

Tra từ liên quan