收束 shōu shù 收束 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收束 trong tiếng Việt thắt lại; làm chặt; gom (suy nghĩ); kết thúc; đóng gói (cho chuyến đi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan