Kết quả tra từ “收敛锋芒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收敛锋芒shōu liǎn fēng máng
收敛锋芒: thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn