Kết quả tra từ “收拾残局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收拾残局shōu shi cán jú
收拾残局: thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả