Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收录”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收录shōu lù

收录: bao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại; tuyển dụng; chiêu mộ

Cụm từ
收录机shōu lù jī

收录机: máy ghi âm và phát băng

Cụm từ