Kết quả tra từ “收市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收市shōu shì
收市: đóng cửa thị trường (trong ngày); đóng cửa (chợ, cửa hàng, v.v.) ngừng kinh doanh