Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收市

shōu shì

收市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收市 trong tiếng Việt

  1. đóng cửa thị trường (trong ngày)
  2. đóng cửa (chợ, cửa hàng, v.v.) ngừng kinh doanh
Tra từ liên quan