Kết quả tra từ “收容所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收容所shōu róng suǒ
收容所: nơi tạm trú; nhà an dưỡng; nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật); trung tâm giam giữ