Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收容所

shōu róng suǒ

收容所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收容所 trong tiếng Việt

nơi tạm trú; nhà an dưỡng; nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật); trung tâm giam giữ

Tra từ liên quan