Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收场”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收场shōu chǎng

收场: kết thúc; một kết thúc; thu dọn; kết luận

Cụm từ
草草收场cǎo cǎo shōu chǎng

草草收场: vội vàng kết thúc việc gì; kết thúc đột ngột

Cụm từ